leg exercise

leg exercise

She performs a leg exercise with a resistance band.

Định nghĩa

Danh từ: "leg exercise" bài tập được thiết kế để tăng cường các chân, bao gồm đùi, bắp chân, mông.

dụ sử dụng
  • ( ấy tập các bài tập chân mỗi sáng để cải thiện tốc độ chạy.)
  • (Squat lunge những bài tập chân hiệu quả để xây dựng sức mạnh.)
  • (Bác sĩ vật trị liệu đã khuyên các bài tập chân để phục hồi đầu gối của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform leg exercises": thực hiện các bài tập chân.

    • Athletes perform leg exercises to prevent injuries. (Các vận động viên thực hiện các bài tập chân để ngăn ngừa chấn thương.)
  • "leg exercise routine": thói quen tập luyện chân.

    • Her leg exercise routine includes squats, deadlifts, and calf raises. (Thói quen tập luyện chân của ấy bao gồm squat, deadlift nâng bắp chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Leg workout (danh từ): buổi tập chân (thường chỉ toàn bộ buổi tập, không chỉ một bài tập cụ thể).

    • I had a tough leg workout at the gym yesterday. (Tôi đã một buổi tập chân vất vả tại phòng gym hôm qua.)
  • Leg exercise machine (danh từ): máy tập chân.

    • The leg press machine is a popular leg exercise machine. (Máy đạp chân một máy tập chân phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Lower body exercise: bài tập phần dưới cơ thể.

    • Leg exercises are a key part of any lower body exercise routine. (Các bài tập chân một phần quan trọng của bất kỳ thói quen tập luyện phần dưới cơ thể nào.)
  • Leg strengthening exercise: bài tập tăng cường sức mạnh chân.

    • Leg strengthening exercises help improve balance and stability. (Các bài tập tăng cường sức mạnh chân giúp cải thiện sự cân bằng ổn định.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "Leg exercise" có thể được dùng như một danh từ đếm được (số ít hoặc số nhiều) không dạng phrasal verb hay idiom phổ biến. Khi muốn chỉ một bài tập cụ thể, thường dùng "a leg exercise" hoặc "leg exercises" (số nhiều).